am tường
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiểu biết một cách sâu sắc, tường tận: "am tường" diễn tả việc nắm vững, biết rõ đến từng chi tiết về một vấn đề, lĩnh vực hoặc sự việc nào đó.
- Nắm được đầy đủ thông tin, tình hình: "am tường" còn có nghĩa là được thông báo đầy đủ, biết rõ mọi diễn biến.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo sư có hiểu biết sâu sắc về lịch sử thời cổ đại.)
- (Để lãnh đạo hiệu quả, cần nắm vững mọi mặt của công việc.)
- (Chỉ những người trực tiếp tham dự mới biết rõ toàn bộ sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "am tường thấu đáo": cách nói nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và trọn vẹn.
- Ông ấy am tường thấu đáo luật pháp quốc tế. (Ông ấy hiểu biết một cách cặn kẽ và đầy đủ về luật quốc tế.)
- "am tường tình hình": nắm bắt đầy đủ và chính xác diễn biến thực tế.
- Nhà lãnh đạo cần am tường tình hình đất nước. (Người lãnh đạo phải biết rõ mọi mặt tình hình đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Am hiểu (động từ): hiểu biết sâu rộng. (Từ này thường dùng thay thế cho "am tường").
- Tinh thông (tính từ): giỏi giang, thông thạo đến mức thuần thục.
- Thấu đáo (tính từ): hiểu biết hoặc suy xét một cách kỹ lưỡng, đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Thông thạo: biết rõ và có thể sử dụng, vận dụng thành thạo.
- Nắm vững: nắm chắc, hiểu rõ và không thể sai sót.
- Hiểu biết sâu sắc: có kiến thức thấu đáo về một lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
- Am tường sự lý: hiểu biết thấu đáo cả về sự việc lẫn đạo lý, nguyên tắc.
- Bậc chính nhân quân tử phải am tường sự lý. (Người quân tử cần hiểu rõ mọi việc và mọi lẽ.)