am tường

am tường

Ông ấy rất am tường về lịch sử Việt Nam.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hiểu biết một cách sâu sắc, tường tận: "am tường" diễn tả việc nắm vững, biết đến từng chi tiết về một vấn đề, lĩnh vực hoặc sự việc nào đó.
    • Nắm được đầy đủ thông tin, tình hình: "am tường" còn có nghĩađược thông báo đầy đủ, biết mọi diễn biến.
dụ sử dụng
  • (Giáo sư hiểu biết sâu sắc về lịch sử thời cổ đại.)
  • (Để lãnh đạo hiệu quả, cần nắm vững mọi mặt của công việc.)
  • (Chỉ những người trực tiếp tham dự mới biết toàn bộ sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "am tường thấu đáo": cách nói nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc trọn vẹn.
    • Ông ấy am tường thấu đáo luật pháp quốc tế. (Ông ấy hiểu biết một cách cặn kẽ đầy đủ về luật quốc tế.)
  • "am tường tình hình": nắm bắt đầy đủ chính xác diễn biến thực tế.
    • Nhà lãnh đạo cần am tường tình hình đất nước. (Người lãnh đạo phải biết mọi mặt tình hình đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Am hiểu (động từ): hiểu biết sâu rộng. (Từ này thường dùng thay thế cho "am tường").
  • Tinh thông (tính từ): giỏi giang, thông thạo đến mức thuần thục.
  • Thấu đáo (tính từ): hiểu biết hoặc suy xét một cách kỹ lưỡng, đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Thông thạo: biết có thể sử dụng, vận dụng thành thạo.
  • Nắm vững: nắm chắc, hiểu không thể sai sót.
  • Hiểu biết sâu sắc: kiến thức thấu đáo về một lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
  • Am tường sự lý: hiểu biết thấu đáo cả về sự việc lẫn đạo , nguyên tắc.
    • Bậc chính nhân quân tử phải am tường sự lý. (Người quân tử cần hiểu mọi việc mọi lẽ.)